沙文主義者 sa văn chủ nghĩa giả Hán Việt: sa văn chủ nghĩa giả Tổng quan người cầm đầu; người vận động Cấu tạo: 沙 (sa) + 文 (văn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Hán Việtsa văn chủ nghĩa giảCấu tạo沙 + 文 + 主 + 義 + 者 · sa + văn + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: sa + văn + chủ + nghĩa + giả Nghĩa ViệtCihui người cầm đầu; người vận động