沙普爾一世 shā pǔ ěr yī shì · sa phổ nhĩ nhất thế Hán Việt: sa phổ nhĩ nhất thế · Pinyin: shā pǔ ěr yī shì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinshā pǔ ěr yī shìHán Việtsa phổ nhĩ nhất thếCấu tạo沙 + 普 + 爾 + 一 + 世 · sa + phổ + nhĩ + nhất + thế nghĩa thành phần: sa + phổ + nhĩ + nhất + thế