沙普爾三世 shā pǔ ěr sān shì · sa phổ nhĩ tam thế Hán Việt: sa phổ nhĩ tam thế · Pinyin: shā pǔ ěr sān shì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinshā pǔ ěr sān shìHán Việtsa phổ nhĩ tam thếCấu tạo沙 + 普 + 爾 + 三 + 世 · sa + phổ + nhĩ + tam + thế nghĩa thành phần: sa + phổ + nhĩ + tam + thế