沙普爾二世 shā pǔ ěr èr shì · sa phổ nhĩ nhị thế Hán Việt: sa phổ nhĩ nhị thế · Pinyin: shā pǔ ěr èr shì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinshā pǔ ěr èr shìHán Việtsa phổ nhĩ nhị thếCấu tạo沙 + 普 + 爾 + 二 + 世 · sa + phổ + nhĩ + nhị + thế nghĩa thành phần: sa + phổ + nhĩ + nhị + thế