沙漠侏儒仓鼠

shā mò zhū rú cāng shǔsa mạc chu nho thương thử

Hán Việt: sa mạc chu nho thương thử · Pinyin: shā mò zhū rú cāng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 侏 (chu) + 儒 (nho) + 倉 (thương) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chuột hamster Roborowski

Đức

  • Handedict Roborowski-Zwerghamster (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙漠中的绿洲 · 沙漠之狐行动 · 沙漠大角羊 · 沙漠皂甙元