沙漠侏儒倉鼠

shā mò zhū rú cāng shǔ sa mạc chu nho thương thử

Hán Việt: sa mạc chu nho thương thử · Pinyin: shā mò zhū rú cāng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (mạc) + (chu) + (nho) + (thương) + (thử)