沙漠大角羊 shā mò dà jiǎo yáng · sa mạc đại giác dương Hán Việt: sa mạc đại giác dương · Pinyin: shā mò dà jiǎo yáng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 大 (đại) + 角 (giác) + 羊 (dương)Pinyinshā mò dà jiǎo yángHán Việtsa mạc đại giác dươngCấu tạo沙 + 漠 + 大 + 角 + 羊 · sa + mạc + đại + giác + dương nghĩa thành phần: sa + mạc + đại + giác + dương