沙漠大角羊

shā mò dà jiǎo yángsa mạc đại giác dương

Hán Việt: sa mạc đại giác dương · Pinyin: shā mò dà jiǎo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 大 (đại) + 角 (giác) + 羊 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cừu sừng lớn sa mạc

Đức

  • Handedict Nelsons Dickhornschaf, Wüsten-Dickhornschaf (lat: Ovis canadensis nelsoni) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙漠之狐 · 沙漠之鹰 · 沙漠皂甙元 · 沙漠中的绿洲 · 沙漠之狐行动 · 沙漠之舟 · 沙漠侏儒仓鼠 · 沙漠商队