沙特阿拉伯人
sa đặc a lạp bá nhân
Hán Việt: sa đặc a lạp bá nhân · Pinyin: shā tè ā lā bó rén
Tổng quan
một người Ả Rập Xê Út | người Ả Rập Xê Út
Cấu tạo: 沙 (sa) + 特 (đặc) + 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui một người Ả Rập Xê Út | người Ả Rập Xê Út
Eng
- CC-CEDICT a Saudi|Saudi Arabian person
- Cihui a Saudi; Saudi Arabian person