沙田新市鎮 shā tián xīn shì zhèn · sa điền tân thị trấn Hán Việt: sa điền tân thị trấn · Pinyin: shā tián xīn shì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 田 (điền) + 新 (tân) + 市 (thị) + 鎮 (trấn)Pinyinshā tián xīn shì zhènHán Việtsa điền tân thị trấnCấu tạo沙 + 田 + 新 + 市 + 鎮 · sa + điền + tân + thị + trấn nghĩa thành phần: sa + điền + tân + thị + trấn