沙納納古斯芒
sa nạp nạp cổ tư mang
Hán Việt: sa nạp nạp cổ tư mang · Pinyin: shā nà nà gǔ sī máng
Tổng quan
Cấu tạo: 沙 (sa) + 納 (nạp) + 納 (nạp) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 芒 (mang)
Hán Việt: sa nạp nạp cổ tư mang · Pinyin: shā nà nà gǔ sī máng
Cấu tạo: 沙 (sa) + 納 (nạp) + 納 (nạp) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 芒 (mang)