沙羅 shā luó·sa la Hán Việt: sa la · Pinyin: shā luó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"沙锣"。 Cấu tạo: 沙 (sa) + 羅 (la)Pinyinshā luóHán Việtsa laCấu tạo沙 + 羅 · sa + la nghĩa thành phần: sa + la Nghĩa EngJMdict sal (tree) (Shorea robusta)JMdict saulJMdict Japanese stewartia (Stewartia pseudocamellia)jaJMdict 沙羅(しゃら) Từ liên quan Gần nghĩa沙羅拏 · 沙羅週期 · 沙羅鄰提 · 沙羅雙樹 · 沙䳭 · 沙丘 · 沙麗 · 沙井