沙門果 sa môn quả Hán Việt: sa môn quả Tổng quan (術語)修沙門行者之得果也。俱舍論二十三曰:「言初果者謂預流果,此於一切沙門果中必初得故。」☸ Cấu tạo: 沙 (sa) + 门 (môn) + 果 (quả)Hán Việtsa môn quảCấu tạo沙 + 门 + 果 · sa + môn + quả nghĩa thành phần: sa + môn + quả Nghĩa ViệtCihui (術語)修沙門行者之得果也。俱舍論二十三曰:「言初果者謂預流果,此於一切沙門果中必初得故。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa沙門眼 · 沙門統 · 沙門那 · 沙門都 · 沙门菌 · 沙門 · 沙門日用 · 沙門眼目