沙門日用

sa môn nhật dụng

Hán Việt: sa môn nhật dụng

Tổng quan

(書名)二卷,弘贊編。☸

Cấu tạo: 沙 (sa) + 门 (môn) + 日 (nhật) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)二卷,弘贊編。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙門日用錄 · 日用常談 · 沙門眼目 · 沙门氏菌 · 日用事 · 日用品 · 沙門果 · 沙門眼