沙門氏菌病

sa môn thị khuẩn bệnh

Hán Việt: sa môn thị khuẩn bệnh

Tổng quan

số nhiều salmonelloses, (y học) bệnh vi khuẩn xanmon

Cấu tạo: (sa) + (môn) + (thị) + (khuẩn) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều salmonelloses, (y học) bệnh vi khuẩn xanmon