沒主見的人 một chủ kiến đích nhân Hán Việt: một chủ kiến đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 主 (chủ) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtmột chủ kiến đích nhânCấu tạo沒 + 主 + 見 + 的 + 人 · một + chủ + kiến + đích + nhân nghĩa thành phần: một + chủ + kiến + đích + nhân Nghĩa EngCihui nose of wax