没人理睬 méi rén lǐ cǎi·một nhân lí thải Hán Việt: một nhân lí thải · Pinyin: méi rén lǐ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 人 (nhân) + 理 (lí) + 睬 (thải)Pinyinméi rén lǐ cǎiHán Việtmột nhân lí thảiCấu tạo沒 + 人 + 理 + 睬 · một + nhân + lí + thải nghĩa thành phần: một + nhân + lí + thải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không ai quan tâmĐứcHandedict Das interessiert niemanden Từ liên quan Gần nghĩa没人占的 · 没人味儿 · 没人管的 · 没人骑的 · 没人住 · 没人可怜的 · 没人同情的 · 没人味