没人管的

một nhân quản đích

Hán Việt: một nhân quản đích

Tổng quan

lôi thôi, lếch thếch, không ai chăm sóc, bỏ bơ vơ (đứa trẻ), bị coi thường

Cấu tạo: 沒 (một) + 人 (nhân) + 管 (quản) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ai quản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi uncared-for

Từ liên quan

Gần nghĩa

没人占的 · 没人味儿 · 没人骑的 · 没人住 · 没人可怜的 · 没人同情的 · 没人味 · 没人照顾