没人可怜的

một nhân khả liên đích

Hán Việt: một nhân khả liên đích

Tổng quan

không ai thương hại, không ai thương xót

Cấu tạo: 沒 (một) + 人 (nhân) + 可 (khả) + 憐 (liên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng thương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unpitied

Từ liên quan

Gần nghĩa

没人同情的 · 没人占的 · 没人味儿 · 没人管的 · 没人骑的 · 没人照顾 · 没人理睬 · 没人知道