没劲儿
một kính nhi
Hán Việt: một kính nhi · Pinyin: méi jìn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 沒勁
Nghĩa
Việt
- Cihui 没劲
- Biên soạn /v.o. exhausted; lacking energy
Eng
- Cihui erhua variant of 沒勁; 没劲
Hán Việt: một kính nhi · Pinyin: méi jìn r
biến thể er hoá của 沒勁