没哩底野吠

một lí để dã phệ

Hán Việt: một lí để dã phệ

Tổng quan

một lí để dã phệ (菩薩)焰羅明王之名,即真言也,死之義。梵Mṛtyave。☸

Cấu tạo: (một) + (lí) + (để) + (dã) + (phệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lí để dã phệ (菩薩)焰羅明王之名,即真言也,死之義。梵Mṛtyave。☸