沒嘴的葫蘆

méi zuǐ dé hú lú một chủy đích hồ lô

Hán Việt: một chủy đích hồ lô · Pinyin: méi zuǐ dé hú lú

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (chủy) + (đích) + (hồ) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有嘴的葫芦。比喻不善言谈或说话很少的人。