沒巧不成話
một xảo bất thành thoại
Hán Việt: một xảo bất thành thoại · Pinyin: méi qiǎo bù chéng huà
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 巧 (xảo) + 不 (bất) + 成 (thành) + 話 (thoại)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无巧不成书。指非常凑巧。