沒懷好感的 một hoài hảo cảm đích Hán Việt: một hoài hảo cảm đích Tổng quan có ý xâu, có ác ý Cấu tạo: 沒 (một) + 懷 (hoài) + 好 (hảo) + 感 (cảm) + 的 (đích)Hán Việtmột hoài hảo cảm đíchCấu tạo沒 + 懷 + 好 + 感 + 的 · một + hoài + hảo + cảm + đích nghĩa thành phần: một + hoài + hảo + cảm + đích Nghĩa ViệtCihui có ý xâu, có ác ý