沒有信義的 một hữu tín nghĩa đích Hán Việt: một hữu tín nghĩa đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 信 (tín) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu tín nghĩa đíchCấu tạo沒 + 有 + 信 + 義 + 的 · một + hữu + tín + nghĩa + đích nghĩa thành phần: một + hữu + tín + nghĩa + đích Nghĩa EngCihui Punic