沒有兒女的 méiyǒu érnǚ de · một hữu nhi nữ đích Hán Việt: một hữu nhi nữ đích · Pinyin: méiyǒu érnǚ de Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 的 (đích)Pinyinméiyǒu érnǚ deHán Việtmột hữu nhi nữ đíchCấu tạo沒 + 有 + 兒 + 女 + 的 · một + hữu + nhi + nữ + đích nghĩa thành phần: một + hữu + nhi + nữ + đích Nghĩa EngCihui childless