沒有利用率

một hữu lợi dụng suất

Hán Việt: một hữu lợi dụng suất

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (lợi) + (dụng) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unavaibility