沒有勁頭兒

méi yǒu jìn tóu r một hữu kính đầu nhi

Hán Việt: một hữu kính đầu nhi · Pinyin: méi yǒu jìn tóu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 沒有勁頭|没有劲头

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (kính) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 沒有勁頭|没有劲头

Eng

  • Cihui erhua variant of 沒有勁頭|没有劲头