沒有惡意的

một hữu ác ý đích

Hán Việt: một hữu ác ý đích

Tổng quan

meant) /'wel'ment/, với ý tốt

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (ác) + (ý) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui meant) /'wel'ment/, với ý tốt