沒有戴手套 méi yǒu dài shǒu tào · một hữu đái thủ sáo Hán Việt: một hữu đái thủ sáo · Pinyin: méi yǒu dài shǒu tào Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 戴 (đái) + 手 (thủ) + 套 (sáo)Pinyinméi yǒu dài shǒu tàoHán Việtmột hữu đái thủ sáoCấu tạo沒 + 有 + 戴 + 手 + 套 · một + hữu + đái + thủ + sáo nghĩa thành phần: một + hữu + đái + thủ + sáo