沒有整理過 méi yǒu zhěng lǐ guò · một hữu chỉnh lí quá Hán Việt: một hữu chỉnh lí quá · Pinyin: méi yǒu zhěng lǐ guò Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 過 (quá)Pinyinméi yǒu zhěng lǐ guòHán Việtmột hữu chỉnh lí quáCấu tạo沒 + 有 + 整 + 理 + 過 · một + hữu + chỉnh + lí + quá nghĩa thành phần: một + hữu + chỉnh + lí + quá