沒有明確目標
một hữu minh xác mục tiêu
Hán Việt: một hữu minh xác mục tiêu · Pinyin: méi yǒu míng què mù biāo
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 明 (minh) + 確 (xác) + 目 (mục) + 標 (tiêu)
Hán Việt: một hữu minh xác mục tiêu · Pinyin: méi yǒu míng què mù biāo
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 明 (minh) + 確 (xác) + 目 (mục) + 標 (tiêu)