沒有朋友的

một hữu bằng hữu đích

Hán Việt: một hữu bằng hữu đích

Tổng quan

không có bạn

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (bằng) + (hữu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có bạn