沒有檢測到 méi yǒu jiǎn cè dào · một hữu kiểm trắc đáo Hán Việt: một hữu kiểm trắc đáo · Pinyin: méi yǒu jiǎn cè dào Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 到 (đáo)Pinyinméi yǒu jiǎn cè dàoHán Việtmột hữu kiểm trắc đáoCấu tạo沒 + 有 + 檢 + 測 + 到 · một + hữu + kiểm + trắc + đáo nghĩa thành phần: một + hữu + kiểm + trắc + đáo