沒有灰塵的 một hữu hôi trần đích Hán Việt: một hữu hôi trần đích Tổng quan không có bụi, sạch bụi Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 灰 (hôi) + 塵 (trần) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu hôi trần đíchCấu tạo沒 + 有 + 灰 + 塵 + 的 · một + hữu + hôi + trần + đích nghĩa thành phần: một + hữu + hôi + trần + đích Nghĩa ViệtCihui không có bụi, sạch bụi