沒有理由的

một hữu lí do đích

Hán Việt: một hữu lí do đích

Tổng quan

(thực vật học) cây tắc, sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi, hoảng sợ, hoang mang sợ hãi, làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (lí) + (do) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây tắc, sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi, hoảng sợ, hoang mang sợ hãi, làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi