沒有這個詞 méi yǒu zhè gè cí · một hữu giá cá từ Hán Việt: một hữu giá cá từ · Pinyin: méi yǒu zhè gè cí Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 這 (giá) + 個 (cá) + 詞 (từ)Pinyinméi yǒu zhè gè cíHán Việtmột hữu giá cá từCấu tạo沒 + 有 + 這 + 個 + 詞 · một + hữu + giá + cá + từ nghĩa thành phần: một + hữu + giá + cá + từ