沒有階級的 một hữu giai cấp đích Hán Việt: một hữu giai cấp đích Tổng quan không giai cấp Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu giai cấp đíchCấu tạo沒 + 有 + 階 + 級 + 的 · một + hữu + giai + cấp + đích nghĩa thành phần: một + hữu + giai + cấp + đích Nghĩa ViệtCihui không giai cấp