沒有降低的 một hữu hàng đê đích Hán Việt: một hữu hàng đê đích Tổng quan không giảm, không bớt Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 降 (hàng) + 低 (đê) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu hàng đê đíchCấu tạo沒 + 有 + 降 + 低 + 的 · một + hữu + hàng + đê + đích nghĩa thành phần: một + hữu + hàng + đê + đích Nghĩa ViệtCihui không giảm, không bớt