沒沒無聞

mò mò wú wén một một vô văn

Hán Việt: một một vô văn · Pinyin: mò mò wú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (một) + (vô) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无声无息,没人知道。指没有什么名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不为人所知。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 默默無聞|默默无闻[mo4 mo4 wu2 wen2]
  • Cihui variant of 默默無聞|默默无闻

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大名鼎鼎 · 赫赫有名