沒法辯解的

một pháp biện giải đích

Hán Việt: một pháp biện giải đích

Tổng quan

không thể thứ được, không thể bào chữa được

Cấu tạo: (một) + (pháp) + (biện) + (giải) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể thứ được, không thể bào chữa được