没皮子光棍 một bì tử quang côn Hán Việt: một bì tử quang côn Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 皮 (bì) + 子 (tử) + 光 (quang) + 棍 (côn)Hán Việtmột bì tử quang cônCấu tạo没 + 皮 + 子 + 光 + 棍 · một + bì + tử + quang + côn nghĩa thành phần: một + bì + tử + quang + côn