沒蓋兒燒餅

một cái nhi thiêu bính

Hán Việt: một cái nhi thiêu bính

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (cái) + (nhi) + (thiêu) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒蓋兒燒餅 éigàirshāobing id. <topo.> priceless; of inestimable value