沒籠頭的馬
một lung đầu đích mã
Hán Việt: một lung đầu đích mã · Pinyin: méi lóng tóu de mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻指不受拘束的人。笼头,套在骡马等头上的东西,用以系缰绳或并挂嚼子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻指不受拘束的人。笼头,套在骡马等头上的东西,用以系缰绳或并挂嚼子。
Eng
- Cihui 沒籠頭的馬 éi lóngtou de mǎ id. volatile person M:¹pǐ