沒見過世面 một kiến quá thế diện Hán Việt: một kiến quá thế diện Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 見 (kiến) + 過 (quá) + 世 (thế) + 面 (diện)Hán Việtmột kiến quá thế diệnCấu tạo沒 + 見 + 過 + 世 + 面 · một + kiến + quá + thế + diện nghĩa thành phần: một + kiến + quá + thế + diện Nghĩa EngCihui 沒見過世面 éi jiànguò shìmiàn v.p. green and inexperienced; unsophisticated