沤肥

òu féiẩu phì

Hán Việt: ẩu phì · Pinyin: òu féi

Tổng quan

ủ phân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.将作物的秆﹑野草﹑绿肥﹑厩肥﹑垃圾﹑人粪尿﹑河泥等放在坑内,和水浸泡,经分解作用后,制成肥料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將農作物的枝葉、廄肥、人糞尿等天然有機質置於坑內浸泡,經分解作用後,製成的有機肥料。

Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 肥 (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân hủy
  • Cihui phân bón được sản xuất bằng phương pháp này
  • Tần suất từ ủ phân
  • Tần suất từ làm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân hủy , phân bón được sản xuất bằng phương pháp này; ủ phân
  • Biên soạn 漚肥 uféi n./v.o. compost

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將農作物的枝葉、廄肥、人糞尿等天然有機質置於坑內浸泡,經分解作用後,製成的有機肥料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.将作物的秆﹑野草﹑绿肥﹑厩肥﹑垃圾﹑人粪尿﹑河泥等放在坑内,和水浸泡,经分解作用后,制成肥料。

Eng

  • Cihui to make fertilizer by steeping organic materials in water and leaving them to decompose; fertilizer produced by this method
  • Tần suất từ 漚肥 uféi n./v.o. compost

Đức

  • Handedict Kompost (S), kompostieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

沤凼 · 沤步 · 漚惒 · 肥东 · 肥乡 · 肥分 · 肥力 · 肥厚