沤步

òu bùẩu bộ

Hán Việt: ẩu bộ · Pinyin: òu bù

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【漚步・沤步】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) dirty trick; unethical tactic (from Taiwanese 漚步, Tai-lo pr. [àu-pōo])"]]]}]

Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủ đoạn bẩn

Eng

  • Cihui (Tw) dirty trick; unethical tactic (from Taiwanese 漚步, Tai-lo pr. )

Từ liên quan

Gần nghĩa

步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子