瀝青加熱鍋
lịch thanh gia nhiệt oa
Hán Việt: lịch thanh gia nhiệt oa · Pinyin: lì qīng jiā rè guō
Tổng quan
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa)
Hán Việt: lịch thanh gia nhiệt oa · Pinyin: lì qīng jiā rè guō
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa)