沥青加热锅

lì qīng jiā rè guōlịch thanh gia nhiệt oa

Hán Việt: lịch thanh gia nhiệt oa · Pinyin: lì qīng jiā rè guō

Tổng quan

Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nồi đun nhựa đường

Đức

  • Handedict Asphaltkessel, Asphaltkocher (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沥青石灰石 · 沥青质原料 · 热锅上的蚂蚁 · 沥青油矿 · 沥青铀矿 · 热锅上蚂蚁 · 热锅上蝼蚁 · 沥青切割锯