瀝青撒佈機 lì qīng sǎ bù jī · lịch thanh tát bố ki Hán Việt: lịch thanh tát bố ki · Pinyin: lì qīng sǎ bù jī Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 撒 (tát) + 佈 (bố) + 機 (ki)Pinyinlì qīng sǎ bù jīHán Việtlịch thanh tát bố kiCấu tạo瀝 + 青 + 撒 + 佈 + 機 · lịch + thanh + tát + bố + ki nghĩa thành phần: lịch + thanh + tát + bố + ki