滄海一粟
thương hải nhất túc
Hán Việt: thương hải nhất túc · Pinyin: cāng hǎi yī sù
Tổng quan
một giọt nước trong biển cả (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui một giọt nước trong biển cả (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粟:谷子,即小米。大海里的一粒谷子。比喻非常渺小。
- Tân Hoa Tự Điển 粟谷子,即小米。大海里的一粒谷子。比喻非常渺小。
Eng
- CC-CEDICT lit. one grain floating on the ocean (idiom)|fig. a drop in the ocean
- Cihui 滄海一粟 ānghǎiyīsù f.e. a drop in the ocean