滄海橫流
thương hải hoành lưu
Hán Việt: thương hải hoành lưu · Pinyin: cāng hǎi héng liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沧海:指大海;横流:水往四处奔流。海水四处奔流。比喻政治混乱,社会动荡。
Eng
- Cihui 滄海橫流 ānghǎihéngliú id. political chaos and social turbulence