禍亂滔天

huò luàn tāo tiān họa loạn thao thiên

Hán Việt: họa loạn thao thiên · Pinyin: huò luàn tāo tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (loạn) + (thao) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容灾祸、战乱极其严重,天下动荡不安。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沧海横流